hypersonic bomb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị hủy diệt được mang theo bởi tên lửa siêu thanh hoặc phương tiện bay lượndanh từThe destructive device carried by a hypersonic missile or glide vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypersonic bombDạng gốc (base form)
- hypersonic bombsSố nhiều (plural)