Dịch

hyperkinesia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng tăng độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hyperkinesis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperkinesiaDạng gốc (base form)
  2. hyperkinesiasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI