Dịch

hypercorrectism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Siêu hiệu chỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hypercorrection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypercorrectismDạng gốc (base form)
  2. hypercorrectismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI