Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hyperbolaeon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tứ âm cao nhất
danh từ
The highest tetrachord.
Ví dụ
Trite
,
the
third
;
as
,
Trite
Hyperbolaeon
,
the
third
string
,
reckoning
from
the
top
of
the
hyperbolaeon
or
highest
tetrachord
;
[…]
AI
1
Tứ âm cao nhất
1
Tứ âm cao nhất
1
Tứ âm cao nhất