Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyoidean arch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòm hyoid
danh từ
The hyoid arch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyoidean arch
Dạng gốc
(base form)
hyoidean arch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòm hyoid
1
Vòm hyoid
1
Vòm hyoid