hymnarium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ sưu tập các bài thánh ca; một cuốn thánh cadanh từA collection of hymns; a hymn book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hymnariumDạng gốc (base form)
- hymnaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- hymnariumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.