Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hymenate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng màng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a membrane
AI
1
Có dạng màng
1
Có dạng màng
1
Có dạng màng