Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hylea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rừng mưa nhiệt đới, đặc biệt là rừng Amazon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Tropical rainforest, especially that of the Amazon.
AI
1
Rừng mưa nhiệt đới
1
Rừng mưa nhiệt đới
1
Rừng mưa nhiệt đới