Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyetographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hyetography
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to hyetography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hyetographical
hyetographical
ly
Về mặt thủy văn
trạng từ
AI
1
Liên quan đến hyetography
1
Liên quan đến hyetography
1
Liên quan đến hyetography