Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydroxy ester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Este của axit hydroxy
danh từ
The ester of a hydroxy acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hydroxy ester
Dạng gốc
(base form)
hydroxy ester
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Este của axit hydroxy
1
Este của axit hydroxy
1
Este của axit hydroxy