Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydromagnetically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Sử dụng thủy từ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Using hydromagnetics.
Nguồn gốc
(etymology)
hydromagnetic
+
-ally
AI
1
Sử dụng thủy từ
1
Sử dụng thủy từ
1
Sử dụng thủy từ