Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrogen-bonding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hình thành liên kết hydro
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the process of forming a hydrogen bond
AI
1
Quá trình hình thành liên kết hydro
1
Quá trình hình thành liên kết hydro
1
Quá trình hình thành liên kết hydro