Dịch

hydrogen sulfate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Anion HSO₄⁻ hoặc bất kỳ muối nào có chứa anion nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The anion HSO₄⁻ or any salt containing this anion
  2. sulfuric acidchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI