hydrogen sulfate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Anion HSO₄⁻ hoặc bất kỳ muối nào có chứa anion nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The anion HSO₄⁻ or any salt containing this anion
- sulfuric acidchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.