Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrogen chloride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiđrô clorua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An inorganic compound with the formula HCl, which forms hydrochloric acid when dissolved in water.
AI
1
Hiđrô clorua
1
Hiđrô clorua
1
Hiđrô clorua