hydrogen carbonate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bicarbonatedanh từđếm được (countable)Synonym of bicarbonate.
- carbonic acidchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydrogen carbonateDạng gốc (base form)
- hydrogen carbonatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sodium hydrogen carbonatedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sodium bicarbonate |
| potassium hydrogen carbonatedanh từ | danh từ | potassium bicarbonatechưa dịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa