hydrofluosilicic acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A very corrosive compound, with the chemical formula H₂SiF₆, produced in volcanoes.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.