Dịch

hydrate or diedrate

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Mất nước cuối cùng có thể dẫn đến tử vong; dùng để khuyến khích trẻ uống đủ nước khi cắm trại hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời kháccụm từDehydration can eventually lead to death; used to encourage children to drink adequate water when camping or doing other outdoor activities.

AI