hydrate or diedrate
cụm từ (phrase)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mất nước cuối cùng có thể dẫn đến tử vong; dùng để khuyến khích trẻ uống đủ nước khi cắm trại hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời kháccụm từDehydration can eventually lead to death; used to encourage children to drink adequate water when camping or doing other outdoor activities.