Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyaluronidase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiahuronidaza (men)
danh từ
Any enzyme that catalyses the hydrolysis of hyaluronic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyaluronidase
Dạng gốc
(base form)
hyaluronidase
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hiahuronidaza (men)
1
Hiahuronidaza (men)
1
Hiahuronidaza (men)