hyah
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Tiếng gọi, thường là ngựa, gia súc hoặc gia súc, để tiến về phía trước hoặc tiếp tụcthán từa call, often to horses, livestock, or cattle, to move forward or proceed
- Một giọng hát được sử dụng khi thực hiện một kỹ thuật hoặc đánh một đònthán từa vocalisation used when performing a technique or striking a blow
Ví dụ
- , ! !