hyacinth bean
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây họ đậu leo (Lablab purpureus), có hoa màu trắng hoặc tím đậm, có nguồn gốc từ Châu Phi, được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đớidanh từA climbing leguminous plant (Lablab purpureus), with white or dark purple flowers, native to Africa, widely cultivated in the tropics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyacinth beanDạng gốc (base form)
- hyacinth beansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa