Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hw
A2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của homework
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of homework.
2
Dạng viết tắt của hardware
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of hardware.
AI
1
Dạng viết tắt của homework
2
Dạng viết tắt của hardware
1
Dạng viết tắt của homework
2
Dạng viết tắt của hardware
1
Dạng viết tắt của homework
2
Dạng viết tắt của hardware