Dịch

hw

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của homeworkdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of homework.
  2. Dạng viết tắt của hardwaredanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of hardware.

AI