Dịch

hutchie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hầm đào hoặc nơi trú ẩn, đặc biệt được sử dụng trong Chiến tranh Triều Tiêndanh từA dugout or shelter, especially as used in the Korean War.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hutchieDạng gốc (base form)
  2. hutchiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật家uchi“house”

AI