hutch up
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Di chuyển một chút (sang một bên), để nhường chỗ cho ai đó; ví dụ như di chuyển trên giường để nhường chỗ cho người khác nằm hoặc di chuyển sang một bên trên ghế để có chỗ cho ai đó ngồi và chia sẻ cùng một chỗ ngồi đóđộng từTo move slightly (sideways), in order to make room for someone; for example to move in a bed to make room for someone else to lie on, or to move sideways on a seat so as to allow someone room to sit and share that same seat.
- Ở chung nhà hoặc căn hộ với người khác, đặc biệt là do giá thuê caođộng từTo share a house or flat with another person, especially due to high rents.
- Mang một phong cách khác giới hơn, để được hòa nhập hoặc chấp nhận; so sánh 'butch'động từTo put on a more heterosexual manner, in order to be integrated or accepted; compare ‘butch’.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hutch upNguyên thể (infinitive)
- hutches upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hutched upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hutching upPhân từ I (present participle)