Dịch

hurley

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gậy chơi môn hurlingdanh từđếm được (countable)A stick used in the game of hurling.
  2. Môn thể thao hurlingdanh từkhông đếm được (uncountable)The game of hurling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurleyDạng gốc (base form)
  2. hurleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

O'Hurleydanh từ riêngMột họ từ Ailen
Hurley stagedanh từCấp độ trong hệ thống phân giai đoạn Hurley, một hệ thống được sử dụng để phân loại mức độ nghiêm trọng của viêm hidradenitis suppurativa
Hurley staging systemdanh từ riêngHệ thống được sử dụng để phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh hidradenitis suppurativa bằng cách phân loại nó thành các giai đoạn Hurley

AI