Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hurlbat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc rìu ném nhẹ thời trung cổ
danh từ
A lightweight medieval throwing-axe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hurlbat
Dạng gốc
(base form)
hurlbat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whirlbat
whurlbat
AI
1
Chiếc rìu ném nhẹ thời trung cổ
1
Chiếc rìu ném nhẹ thời trung cổ
1
Chiếc rìu ném nhẹ thời trung cổ