Dịch

hurlbat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc rìu ném nhẹ thời trung cổdanh từA lightweight medieval throwing-axe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurlbatDạng gốc (base form)
  2. hurlbatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI