Dịch

hunting-crop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Roi ngựa ngắn (có vòng) ồ (của những người săn cáo) thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võdanh từA hunting whip, without a thong, that can be used for opening gates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunting-cropDạng gốc (base form)
  2. hunting-cropsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ."
  • fierce-looking .

AI