hunting-crop
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Roi ngựa ngắn (có vòng) ồ (của những người săn cáo) thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võdanh từA hunting whip, without a thong, that can be used for opening gates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hunting-cropDạng gốc (base form)
- hunting-cropsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ."
- fierce-looking .