Dịch

hunky punk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một hình chạm khắc kỳ cục, thường là hình một con vật đang ngồi xổm, ở bên hông một tòa nhà, đặc biệt là nhà thờdanh từa grotesque carving, usually of a squatting animal, on the side of a building, especially a church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunky punkDạng gốc (base form)
  2. hunky punksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI