Dịch

hundredfold

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gấp trăm lầntính từkhông so sánh (not comparable)Multiplied by a hundred.
  2. Theo hệ số một trămtrạng từkhông so sánh (not comparable)By a factor of one hundred.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hundredfoldDạng gốc (base form)
  2. hundredfoldsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tăng lên gấp trăm lần
  1. Tăng lên gấp trăm lần; nhân với một trămTo increase to one hundred times as much; to multiply by a hundred.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gấp trăm lần

Nguồn gốc (etymology)

hundred-fold

  1. từ tiếng Anh trung đạihundredfold

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .

AI