Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hundred-euro note
Nghĩa chính
1
Tờ một trăm euro
Ví dụ
A
hundred-euro
note
.
Một tờ một trăm euro.
Xuất hiện ở từ khác
hundred
kết hợp
tờ một trăm euro
AI
1
Tờ một trăm euro
1
Tờ một trăm euro
1
Tờ một trăm euro