Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humify
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Biến thành mùn
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To convert into humus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humify
Nguyên thể
(infinitive)
humif
ies
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
humif
ied
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
humify
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
humify
humif
ication
Sự biến thành mùn
danh từ
AI
1
Biến thành mùn
1
Biến thành mùn
1
Biến thành mùn