Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humeroperoneal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xương cánh tay và xương mác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the humerus and the fibula.
Nguồn gốc
(etymology)
humero-
+
peroneal
AI
1
Liên quan đến xương cánh tay và xương mác
1
Liên quan đến xương cánh tay và xương mác
1
Liên quan đến xương cánh tay và xương mác