Dịch

humeral

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh taytính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or near the humerus or shoulder
  2. Cánh taydanh từAn oblong scarf worn round the priest's shoulders at certain parts of the Mass and of Benediction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humeralDạng gốc (base form)
  2. humeralsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

humeral veildanh từKhăn che mặt hoặc khăn quàng dài và hẹp, thường có cùng màu sắc và chất liệu với lễ phục, được linh mục chủ tế hoặc người giúp lễ đeo quanh vai. Nó được dùng để bảo vệ bình thánh khỏi tiếp xúc trực tiếp với tay

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI