humeral
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh taytính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or near the humerus or shoulder
- Cánh taydanh từAn oblong scarf worn round the priest's shoulders at certain parts of the Mass and of Benediction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humeralDạng gốc (base form)
- humeralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humeral veildanh từ | danh từ | Khăn che mặt hoặc khăn quàng dài và hẹp, thường có cùng màu sắc và chất liệu với lễ phục, được linh mục chủ tế hoặc người giúp lễ đeo quanh vai. Nó được dùng để bảo vệ bình thánh khỏi tiếp xúc trực tiếp với tay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha