Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
human statue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với living statue
danh từ
Synonym of living statue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
human statue
Dạng gốc
(base form)
human statue
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
living statue
AI
1
Đồng nghĩa với living statue
1
Đồng nghĩa với living statue
1
Đồng nghĩa với living statue