Dịch

human statue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với living statuedanh từSynonym of living statue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. human statueDạng gốc (base form)
  2. human statuesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI