Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
human geographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về địa lý nhân văn
danh từ
A specialist in human geography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
human geographer
Dạng gốc
(base form)
human geographer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyên gia về địa lý nhân văn
1
Chuyên gia về địa lý nhân văn
1
Chuyên gia về địa lý nhân văn