Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
human chattel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con người được coi là tài sản, tức là nô lệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Human beings considered property, that is, slaves.
AI
1
Con người được coi là tài sản
1
Con người được coi là tài sản
1
Con người được coi là tài sản