Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hum-box
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bục giảng của một nhà thờ
danh từ
The pulpit of a church.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hum-box
Dạng gốc
(base form)
hum-box
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bục giảng của một nhà thờ
1
Bục giảng của một nhà thờ
1
Bục giảng của một nhà thờ