Dịch

hum-box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bục giảng của một nhà thờdanh từThe pulpit of a church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hum-boxDạng gốc (base form)
  2. hum-boxesSố nhiều (plural)

AI