Dịch

hully gully

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệu nhảy phổ biến vào những năm 1960, thường được nhảy theo bài hát Hully Gully; bây giờ thường được biểu diễn như một điệu nhảydanh từA dance popular in the 1960s, commonly danced to the song Hully Gully; now often performed as a line dance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hully gullyDạng gốc (base form)
  2. hully gullysSố nhiều (plural)
  3. hully gulliesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , / , /

AI