hully gully
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điệu nhảy phổ biến vào những năm 1960, thường được nhảy theo bài hát Hully Gully; bây giờ thường được biểu diễn như một điệu nhảydanh từA dance popular in the 1960s, commonly danced to the song Hully Gully; now often performed as a line dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hully gullyDạng gốc (base form)
- hully gullysSố nhiều (plural)
- hully gulliesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , / , /