hulk out
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Trở nên tức giận một cách áp đặt hoặc đe dọađộng từTo become enraged in an imposing or intimidating manner.
- Đạt được khối lượng cơ bắp đáng kể từ việc tập thể dụcđộng từTo gain significant muscle mass from exercise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hulk outNguyên thể (infinitive)
- hulks outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hulked outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hulking outPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — —, , .
- , , , doesn’t .
- 16- Trump’s , .