Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huckle bone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương hông
danh từ
The hip bone.
2
Xương mắt cá chân
danh từ
The anklebone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huckle bone
Dạng gốc
(base form)
huckle bone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
腿
tuǐ
Xương hông
AI
1
Xương hông
2
Xương mắt cá chân
1
Xương hông
2
Xương mắt cá chân
1
Xương hông
2
Xương mắt cá chân