Dịch

huckle bone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương hôngdanh từThe hip bone.
  2. Xương mắt cá chândanh từThe anklebone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huckle boneDạng gốc (base form)
  2. huckle bonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI