huckabuck
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Món tráng miệng đông lạnh phổ biến ở Louisiana, bao gồm đồ uống ngọt đông lạnh thường được phục vụ trong cốc giấydanh từA frozen dessert popular in Louisiana, consisting of a frozen sweet drink usually served in a paper cup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huckabuckDạng gốc (base form)
- huckabucksSố nhiều (plural)