Dịch

huckabuck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng đông lạnh phổ biến ở Louisiana, bao gồm đồ uống ngọt đông lạnh thường được phục vụ trong cốc giấydanh từA frozen dessert popular in Louisiana, consisting of a frozen sweet drink usually served in a paper cup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huckabuckDạng gốc (base form)
  2. huckabucksSố nhiều (plural)

AI