Dịch

huckaback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải lanh thô (làm khăn lau tay)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of coarse, absorbent cotton or linen fabric used for making towels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huckabackDạng gốc (base form)
  2. huckabacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , ," , . , , .
  • towel-rack, . .

AI