Dịch

hoydenism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi của một hoydendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The behaviour of a hoyden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoydenismDạng gốc (base form)
  2. hoydenismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ ,” “4.”

AI