hout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người châu Phi da đendanh từA black African.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- houtDạng gốc (base form)
- houtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hout Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô hàng hải của Cape Town, Nam Phi |
Họ từ (word family)
cùng gốc houtNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaanshout
Cùng gốc (doublet)holt