Dịch

hout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người châu Phi da đendanh từA black African.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. houtDạng gốc (base form)
  2. houtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hout Baydanh từ riêngVùng ngoại ô hàng hải của Cape Town, Nam Phi

AI