houseleek
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây cảnh thiên bờ tườngdanh từAny of several succulent plants, of the genus Sempervivum, having a rosette of fleshy leaves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- houseleekDạng gốc (base form)
- houseleeksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea houseleekdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với aloe vera |
| dwarf houseleek | Chưa có nghĩa | |
| roof houseleek | Chưa có nghĩa | |
| cottony houseleek | Chưa có nghĩa | |
| cobweb houseleek | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihouslek
- từ tiếng Anh cổ*hūslēac
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hūsalauk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha