housekeeping bill
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dự luật (luật pháp) được thiết kế để cập nhật hoạt động kinh doanh của chính phủ và các vấn đề công cộng, thường không có bất kỳ nội dung quan trọng hoặc gây tranh cãi nàodanh từA bill (legislation) designed to keep the business of government and public affairs up to date, generally not having any substantial or controversial content.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- housekeeping billDạng gốc (base form)
- housekeeping billsSố nhiều (plural)