Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
house-heating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với housewarming
danh từ
Synonym of housewarming.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
house-heating
Dạng gốc
(base form)
house-heating
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
housewarming
AI
1
Đồng nghĩa với housewarming
1
Đồng nghĩa với housewarming
1
Đồng nghĩa với housewarming