Dịch

house-heating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với housewarmingdanh từSynonym of housewarming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. house-heatingDạng gốc (base form)
  2. house-heatingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI