Dịch

hour-long

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kéo dài một tiếngtính từkhông so sánh (not comparable)An hour in length; lasting for an hour.

Ví dụ

  • cuộc trò chuyện kéo dài một tiếng
  • 3 .
  • Ziri .

AI