Dịch

hottentot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người kém thông minh, người văn hóa kémdanh từAny of several fish of the genus Pachymetopon, in the family Sparidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hottentotDạng gốc (base form)
  2. hottentotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hottentot figdanh từCarpobrotus edulis, một loại cây Nam Phi
Hottentot goddanh từĐồng nghĩa với praying mantis
Hottentot tealdanh từAnas hottentota, một loài vịt học nghề
Hottentot aprondanh từĐồng nghĩa với macronympha
Hottentot breaddanh từĐồng nghĩa với elephant's foot Dioscorea elephantipes
Hottentot's goddanh từĐồng nghĩa với praying mantis
Hottentot cherrydanh từĐồng nghĩa với Khoi cherry
Hottentot's poison bushdanh từCây bụi Acokanthera oppositifolia, có chứa glycosid tim độc hại được sử dụng để đầu độc mũi tên

AI