Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hot-flue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một buồng, được đốt nóng bằng lửa, dùng để sấy khô
danh từ
a chamber, heated by a fire, used for drying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hot-flue
Dạng gốc
(base form)
hot-flue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một buồng
1
Một buồng
1
Một buồng