Dịch

hot toddy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ uống làm từ rượu có cồn (thường là rượu whisky) pha với đường, gia vị và nước nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drink made from alcoholic liquor (usually whisky) mixed with sugar, spice and hot water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot toddyDạng gốc (base form)
  2. hot toddiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Geiger's .
  • . , , , , .

AI